Phép dịch "tacere" thành Tiếng Việt
im lặng, im đi, không nói nữa là các bản dịch hàng đầu của "tacere" thành Tiếng Việt.
tacere
verb
noun
masculine
ngữ pháp
-
im lặng
interjectionO fornite delle prove delle sue colpe oppure tacete!
Hoặc hãy cung cấp bằng chứng của tội lỗi hắn hay là im lặng!
-
im đi
La faccia tacere, signor giudice.
Kêu cổ im đi, thưa ngài!
-
không nói nữa
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nín lặng
- lặng thinh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tacere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tacere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
câm · câm miệng · câm mồm · câm đi · câm đê · im · im mồm · im đi · im đê · ngậm miệng · suỵt
-
ỉm
-
câm · câm miệng · câm mồm · câm đi · câm đê · im · im mồm · im đi · im đê · ngậm miệng
Thêm ví dụ
Thêm