Phép dịch "tabellone" thành Tiếng Việt
bảng là bản dịch của "tabellone" thành Tiếng Việt.
tabellone
noun
masculine
ngữ pháp
-
bảng
nounTifosi dei Knicks, guardate lo schermo sopra il tabellone.
Các fan của Knicks, xin vui lòng chú ý đến màn hình lớn trên bảng điểm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tabellone " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "tabellone"
Các cụm từ tương tự như "tabellone" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bảng thành tích thể thao
Thêm ví dụ
Thêm