Phép dịch "suffragio" thành Tiếng Việt
phiếu bầu, sự bỏ phiếu là các bản dịch hàng đầu của "suffragio" thành Tiếng Việt.
suffragio
noun
masculine
ngữ pháp
-
phiếu bầu
-
sự bỏ phiếu
le elezioni pluripartitiche con suffragio universale
bầu cử đa đảng với sự bỏ phiếu phổ thông
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " suffragio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm