Phép dịch "succursale" thành Tiếng Việt

chi nhánh, nhánh là các bản dịch hàng đầu của "succursale" thành Tiếng Việt.

succursale adjective noun masculine feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chi nhánh

    Per più di 500 anni un’importante succursale della Zecca Reale ha operato entro le mura della Torre.

    Trong thời gian hơn 500 năm, một chi nhánh lớn của Sở Đúc Tiền Hoàng Gia đã hoạt động trong khu vực Tháp.

  • nhánh

    noun

    Per più di 500 anni un’importante succursale della Zecca Reale ha operato entro le mura della Torre.

    Trong thời gian hơn 500 năm, một chi nhánh lớn của Sở Đúc Tiền Hoàng Gia đã hoạt động trong khu vực Tháp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " succursale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "succursale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch