Phép dịch "subire" thành Tiếng Việt

chịu, chịu đựng, bị là các bản dịch hàng đầu của "subire" thành Tiếng Việt.

subire verb ngữ pháp

Accettare malvolentieri. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chịu

    verb

    Ricordatevi che sta subendo gli effetti di un'overdose di barbiturici.

    Hãy nhớ cô bé phải chịu những tác động của quá liều thuốc an thần cấp tính.

  • chịu đựng

    Ma ci sono altri che hanno subito il mio stesso destino.

    Nhưng vẫn có những người khác vẫn phải chịu đựng như số phận của tôi.

  • bị

    verb

    Essere colpiti da una certa situazione, fare in modo che qualcosa succeda a sé stessi.

    E poi se uno sbaglia, lo rimandano a casa, subito!

    Nếu có ai phạm lỗi, họ bị cho về nhà ngay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " subire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "subire" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Quay lại ngay
  • ngay · ngay lập tức · tức thì
  • ngay · ngay lập tức · tức thì
Thêm

Bản dịch "subire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch