Phép dịch "strofinare" thành Tiếng Việt
cọ xát, chà xát, chùi là các bản dịch hàng đầu của "strofinare" thành Tiếng Việt.
strofinare
verb
ngữ pháp
-
cọ xát
Non immaginavo quanto potesse essere piacevole strofinare quelle cose li'sotto.
Có điều tôi biết chút ít là dùng sướng như thế nào khi cọ xát cái thứ dưới đó đó.
-
chà xát
-
chùi
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cọ
- đánh bóng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " strofinare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm