Phép dịch "strato" thành Tiếng Việt
lớp, mây tầng, tầng là các bản dịch hàng đầu của "strato" thành Tiếng Việt.
strato
noun
masculine
ngữ pháp
Quantità di un determinato materiale rovesciato in modo abbastanza uniforme su una superficie; spesso si tratta di una parte di una struttura composta da una serie di cose simili o dissimili. [..]
-
lớp
nounAnche senza un microscopio si vedono gli strati cellulari.
Không cần kính hiển vi cũng thấy lớp tế bào.
-
mây tầng
-
tầng
nounOgni strato era cristallino e la terra si trovava al centro.
Mỗi lớp hay tầng được cấu tạo bằng thủy tinh, với trái đất làm trung tâm.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tầng lớp
- bậc
- thứ bậc
- Địa tầng
- địa tầng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " strato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "strato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lớp ôzôn
Thêm ví dụ
Thêm