Phép dịch "sterno" thành Tiếng Việt
xương ức là bản dịch của "sterno" thành Tiếng Việt.
sterno
noun
masculine
ngữ pháp
-
xương ức
Mi hanno colpito sullo sterno, quindi il cuore mi fa male.
Lãnh một phát vào xương ức, ngực đau muốn chết.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sterno " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "sterno"
Thêm ví dụ
Thêm