Phép dịch "stasera" thành Tiếng Việt

tối nay, đêm nay, vào tối nay là các bản dịch hàng đầu của "stasera" thành Tiếng Việt.

stasera adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tối nay

    Tom spera di non mangiare ancora degli avanzi stasera.

    Tom mong rằng sẽ không phải ăn đồ thừa tối vào tối nay nữa.

  • đêm nay

    noun

    Le sacerdotesse di Iside si riuniscono a casa mia stasera.

    Các nữ tu của Isis có buổi gặp mặt đêm nay tại nhà em.

  • vào tối nay

    Tom spera di non mangiare ancora degli avanzi stasera.

    Tom mong rằng sẽ không phải ăn đồ thừa tối vào tối nay nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stasera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stasera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch