Phép dịch "spremere" thành Tiếng Việt
bóp nặn, nắm chặt, siết chặt là các bản dịch hàng đầu của "spremere" thành Tiếng Việt.
spremere
verb
ngữ pháp
Ottenere il succo di un frutto o di un'altra pianta spremendoli o schiacciandoli. [..]
-
bóp nặn
-
nắm chặt
-
siết chặt
-
tống tiền
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spremere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm