Phép dịch "spremere" thành Tiếng Việt

bóp nặn, nắm chặt, siết chặt là các bản dịch hàng đầu của "spremere" thành Tiếng Việt.

spremere verb ngữ pháp

Ottenere il succo di un frutto o di un'altra pianta spremendoli o schiacciandoli. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bóp nặn

  • nắm chặt

  • siết chặt

  • tống tiền

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spremere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "spremere" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dịch · nhựa · nước vắt · nước ép
  • nắm chặt · siết chặt
Thêm

Bản dịch "spremere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch