Phép dịch "spasmo" thành Tiếng Việt

sự co thắt là bản dịch của "spasmo" thành Tiếng Việt.

spasmo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự co thắt

    L’arteria si può anche ostruire completamente a causa di coaguli sanguigni circolanti o di spasmi muscolari delle sue pareti.

    Những cục máu trôi hoặc sự co thắt cơ của thành động mạch cũng có thể gây ra sự tắc nghẽn toàn diện.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spasmo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spasmo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch