Phép dịch "sottovalutare" thành Tiếng Việt

đánh giá thấp, định giá thấp là các bản dịch hàng đầu của "sottovalutare" thành Tiếng Việt.

sottovalutare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đánh giá thấp

    Gli insegnanti e i compagni la sottovalutavano, a scuola veniva presa in giro.

    Giáo viên và bạn bè luôn đánh giá thấp cô ấy, cô luôn bị trêu ghẹo ở tưoờng.

  • định giá thấp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sottovalutare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sottovalutare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch