Phép dịch "sottorete" thành Tiếng Việt

Subnet mask là bản dịch của "sottorete" thành Tiếng Việt.

sottorete adjective noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Subnet mask

    parte della suddivisione di una singola rete IP

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sottorete " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sottorete" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch