Phép dịch "sottolineare" thành Tiếng Việt

gạch dưới, nhấn mạnh là các bản dịch hàng đầu của "sottolineare" thành Tiếng Việt.

sottolineare verb ngữ pháp

Fare menzione di. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • gạch dưới

    Puoi sottolineare le frasi che per te sono importanti.

    Các em có thể muốn gạch dưới các cụm từ có ý nghĩa đối với các em.

  • nhấn mạnh

    verb

    Alma sottolineò che la malvagità non può mai portare la felicità.

    An Ma nhấn mạnh rằng sự tà ác không bao giờ có thể dẫn đến hạnh phúc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sottolineare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "sottolineare"

Thêm

Bản dịch "sottolineare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch