Phép dịch "sonoro" thành Tiếng Việt
dội tiếng, kêu, phim nói là các bản dịch hàng đầu của "sonoro" thành Tiếng Việt.
sonoro
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
dội tiếng
-
kêu
verbAdesso si nasconde in un angolo e canticchia colonne sonore!
Giờ thằng nhỏ toàn rúc vào góc kêu vo vo...
-
phim nói
Gli Studio Kinograph abbandonano i film muti per produrre esclusivamente film sonori.
Hãng phim Kinograph ngừng mọi sản phẩm phim câm để chuyên tâm làm phim nói
-
âm
adjective nounE vi restituiscono questi valori in maniera sonora.
Chúng thông báo lại cho bạn bằng âm thanh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sonoro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sonoro" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nhạc phim
-
sonora
-
Âm mũi đôi môi
Thêm ví dụ
Thêm