Phép dịch "soccorso" thành Tiếng Việt
giúp, hỗ trợ, trợ giúp là các bản dịch hàng đầu của "soccorso" thành Tiếng Việt.
soccorso
verb
noun
masculine
ngữ pháp
-
giúp
verbEgli aveva risposto alle sue suppliche di soccorso.
Ngài đã đáp ứng lời khẩn cầu xin được trợ giúp.
-
hỗ trợ
nounSkye, Ward e Simmons al recupero e soccorso.
Skye, Ward, và Simmons cứu và hỗ trợ y tế.
-
trợ giúp
nounEgli aveva risposto alle sue suppliche di soccorso.
Ngài đã đáp ứng lời khẩn cầu xin được trợ giúp.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giúp đỡ
- sự cứu
- sự cứu giúp
- sự cứu trợ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " soccorso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "soccorso"
Các cụm từ tương tự như "soccorso" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tìm kiếm cứu nạn
Thêm ví dụ
Thêm