Phép dịch "snodo" thành Tiếng Việt
khớp, khớp nối là các bản dịch hàng đầu của "snodo" thành Tiếng Việt.
snodo
verb
Punto o momento decisivo di un evento o di un problema.
-
khớp
nounLa femmina può raggiungere i 16 metri di lunghezza, quanto un autobus a doppio snodo, e può pesare ben 80 tonnellate.
Cá voi cái có thể dài 16 mét, bằng một chiếc xe buýt khớp nối, và nặng đến 80 tấn!
-
khớp nối
La femmina può raggiungere i 16 metri di lunghezza, quanto un autobus a doppio snodo, e può pesare ben 80 tonnellate.
Cá voi cái có thể dài 16 mét, bằng một chiếc xe buýt khớp nối, và nặng đến 80 tấn!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " snodo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "snodo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cởi nút
Thêm ví dụ
Thêm