Phép dịch "sinusite" thành Tiếng Việt
viêm xoang, Viêm xoang là các bản dịch hàng đầu của "sinusite" thành Tiếng Việt.
sinusite
noun
feminine
ngữ pháp
-
viêm xoang
Mi serve per la sinusite.
Trị bệnh viêm xoang của tôi
-
Viêm xoang
malattia dell'apparato respiratorio
Mi serve per la sinusite.
Trị bệnh viêm xoang của tôi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sinusite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm