Phép dịch "sibilare" thành Tiếng Việt

huýt gió, rít là các bản dịch hàng đầu của "sibilare" thành Tiếng Việt.

sibilare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • huýt gió

    Quando tocca il mare puoi sentirlo sibilare.

    Khi nó chạm mặt nước, con có thể nghe nó huýt gió.

  • rít

    Ma sento solo il sibilo del tradimento e della slealtà.

    Nhưng tôi chỉ nghe tiếng rít nhẹ của sự dối trá và phản bội.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sibilare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sibilare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch