Phép dịch "shilling" thành Tiếng Việt
Shilling là bản dịch của "shilling" thành Tiếng Việt.
shilling
-
Shilling
Voglio dirle una cosa, Mr. Shilling, per risparmiare tempo.
Tôi muốn nói với anh vài điều đấy ông Dave Shilling...
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " shilling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm