Phép dịch "servile" thành Tiếng Việt

nô lệ là bản dịch của "servile" thành Tiếng Việt.

servile adjective

Proprio di chi è privo di libertà, di uno schiavo. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nô lệ

    noun

    Forse alcuni babilonesi saranno effettivamente costretti a svolgere lavori servili all’aperto.

    Có lẽ trên thực tế, một số người Ba-by-lôn đã phải làm công việc nặng nhọc ngoài trời dành cho nô lệ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " servile " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "servile" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch