Phép dịch "serio" thành Tiếng Việt
nghiêm nghị, nghiêm trang, nghiêm trọng là các bản dịch hàng đầu của "serio" thành Tiếng Việt.
Serio in intenzione, scopo o sforzo. [..]
-
nghiêm nghị
Sappiamo che non era una persona severa o eccessivamente seria.
Chúng ta biết là Ngài không quá nghiêm nghị.
-
nghiêm trang
Hai fatto una promessa, una promessa molto seria.
Con đã lập một lời thề, một lời thề vô cùng nghiêm trang.
-
nghiêm trọng
adjectiveLa morte della madre di Owen lo ha lasciato con dei seri problemi di abbandono.
Cái chết của mẹ Owen để lại cho cậu ta hậu quả bỏ rơi nghiêm trọng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự đứng đắn
- trầm trọng
- đứng đắn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " serio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Serio" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Serio trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "serio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bandar Seri Begawan
-
Julgoldit
-
không đùa
-
Mạch nối tiếp và song song
-
Số sêri · số sê-ri
-
Chuỗi · chuỗi · dãy · hàng · hạng · liên đoàn · loại · loạt
-
Chuỗi thời gian
-
Giải vô địch bóng đá Ý