Phép dịch "sereno" thành Tiếng Việt
bình lặng, quang đãng, thanh bình là các bản dịch hàng đầu của "sereno" thành Tiếng Việt.
sereno
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Del tempo o dei cieli: completamente chiaro e bello.
-
bình lặng
-
quang đãng
E compariva nella tua vita come un fulmine a ciel sereno e poi spariva altrettanto velocemente.
Cơn bão xuất hiện ngay giữa trời xanh quang đãng và rồi lại thình lình biến mất.
-
thanh bình
adjectiveQuale immagine serena descrive Davide, ma in che modo le pecore possono trovarsi in un ambiente del genere?
Đa-vít miêu tả cảnh thanh bình nào, và bằng cách nào chiên đến được một nơi như thế?
-
trong sáng
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sereno " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sereno" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Serena Williams
-
Serenade · dạ khúc · khúc nhạc chiều
Thêm ví dụ
Thêm