Phép dịch "saluto" thành Tiếng Việt

cách chào, cái chào, lời chào là các bản dịch hàng đầu của "saluto" thành Tiếng Việt.

saluto noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cách chào

    L'esercito tedesco non fa il saluto ai caporali.

    Đó không phải là cách chào trong quân đội Đức.

  • cái chào

  • lời chào

    Per favore, porta i nostri saluti ad Arrow.

    Hãy gửi lời chào tới Arrow cho chúng tôi nhé.

  • sự chào

    Forse avete notato la reciproca freddezza nel nostro saluto.

    Có lẽ cô đã thấy cách cư xử lạnh nhạt trong sự chào hỏi của chúng tôi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " saluto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "saluto"

Các cụm từ tương tự như "saluto" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • anh · bà · chào · chị · cô · em · quí vị · xin chào · ông
  • bổ · bổ ích · chào · lành mạnh
  • rảnh nợ · đỡ nợ
Thêm

Bản dịch "saluto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch