Phép dịch "saggio" thành Tiếng Việt
khôn, biểu hiện, Tiểu luận là các bản dịch hàng đầu của "saggio" thành Tiếng Việt.
saggio
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Esame, analisi delle qualità e delle diverse risoluzioni di un componente in un materiale, come nell'oro o nella droga. [..]
-
khôn
adjectiveNon credo che sabotare l'ufficio del tuo capo sia una saggia controffensiva.
Tôi không nghĩ phá hoại văn phòng sếp mình là cách trả đũa khôn ngoan đâu.
-
biểu hiện
noun -
Tiểu luận
genere letterario
Io ho appena scritto un saggio sulla felicità, è c'è stata una controversia.
Khi tôi viết một tiểu luận về hạnh phúc, và đã có một cuộc tranh cãi nổ ra.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " saggio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "saggio"
Thêm ví dụ
Thêm