Phép dịch "sacca" thành Tiếng Việt

lỗ hổng, túi là các bản dịch hàng đầu của "sacca" thành Tiếng Việt.

sacca noun feminine ngữ pháp

Realtà sociale che ha aspetti specifici, spec. di emarginazione o di arretratezza culturale.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lỗ hổng

  • túi

    noun

    Ho sentito che il segreto e'tenere gonfia questa sacca.

    Tôi nghe nói bí quyết là phải giữ túi kèn luôn căng phồng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sacca " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sacca" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch