Phép dịch "sacca" thành Tiếng Việt
lỗ hổng, túi là các bản dịch hàng đầu của "sacca" thành Tiếng Việt.
sacca
noun
feminine
ngữ pháp
Realtà sociale che ha aspetti specifici, spec. di emarginazione o di arretratezza culturale.
-
lỗ hổng
-
túi
nounHo sentito che il segreto e'tenere gonfia questa sacca.
Tôi nghe nói bí quyết là phải giữ túi kèn luôn căng phồng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sacca " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm