Phép dịch "rondine" thành Tiếng Việt

chim nhạn, Nhạn bụng trắng là các bản dịch hàng đầu của "rondine" thành Tiếng Việt.

rondine noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chim nhạn

    Nella foto in alto a sinistra si vede il nido di una rondine montana rupicola dell’Africa.

    Hình bên trái là tổ chim nhạn Phi Châu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rondine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rondine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Nhạn bụng trắng

Hình ảnh có "rondine"

Thêm

Bản dịch "rondine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch