Phép dịch "rogo" thành Tiếng Việt
giàn thiêu, vụ cháy, đám cháy là các bản dịch hàng đầu của "rogo" thành Tiếng Việt.
rogo
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
giàn thiêu
Non chiedermi di stare fermo mentre ti getti nel rogo.
Ngươi không hiểu đâu, đừng bắt thần đứng lại gần khi người leo lên giàn thiêu đó
-
vụ cháy
L'ho trovata dopo il rogo.
Anh tìm thấy nó sau vụ cháy
-
đám cháy
Nel giro di pochi secondi il piccolo campo diventa un rogo con lingue di fuoco che si innalzano nel cielo notturno.
Trong vòng vài giây, cánh đồng nhỏ trở nên đám cháy lớn, ngọn lửa bốc lên cao trong bầu trời đêm.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cháy
- hỏa hoạn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rogo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm