Phép dịch "ricorso" thành Tiếng Việt
sự chống án, sự cầu viện, sự diễn lại là các bản dịch hàng đầu của "ricorso" thành Tiếng Việt.
ricorso
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Istanza rivolta ad un organo amministrativo o giudiziario per ottenere la revisione o la revoca di un atto o di un provvedimento. [..]
-
sự chống án
-
sự cầu viện
-
sự diễn lại
-
sự tái diễn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ricorso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ricorso" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chống án · cầu đến · dùng đến · khiếu nại. chống án · kháng cáo · kháng án · lại diễn ra · tái diễn
-
hồi quy · nguyên cáo · trở lại luôn · định kỳ
Thêm ví dụ
Thêm