Phép dịch "riconsiderare" thành Tiếng Việt

xem xét lại, xét lại là các bản dịch hàng đầu của "riconsiderare" thành Tiếng Việt.

riconsiderare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • xem xét lại

    E questo e'il motivo per cui la spingo a riconsiderare la sua decisione sul ponte.

    Thế nên tôi mới thuyết phục ngài xem xét lại quyết định về cây cầu.

  • xét lại

    E questo e'il motivo per cui la spingo a riconsiderare la sua decisione sul ponte.

    Thế nên tôi mới thuyết phục ngài xem xét lại quyết định về cây cầu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " riconsiderare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "riconsiderare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch