Phép dịch "reo" thành Tiếng Việt

có tội, kẻ có tội, người phạm tội là các bản dịch hàng đầu của "reo" thành Tiếng Việt.

reo adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • có tội

  • kẻ có tội

  • người phạm tội

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "reo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "reo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch