Phép dịch "questa" thành Tiếng Việt
cái này, này, việc này là các bản dịch hàng đầu của "questa" thành Tiếng Việt.
questa
pronoun
adjective
ngữ pháp
La cosa indicata.
-
cái này
pronounVoglio una scatola tre volte più grande rispetto a questa.
Tôi muốn cái hộp lớn ba lần so với cái này.
-
này
determiner pronounSoggiornerò in questo albergo da un mese domenica prossima.
Tôi sẽ ở lại khách sạn này trong một tháng kể từ ngày thứ hai tới.
-
việc này
Non le piacerà questo.
Nó sẽ không thích việc này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " questa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "questa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cái này là gì
-
cái này · này · việc này · điều này
-
Lạy Chúa Giêsu, xin ban cho con sức mạnh và khôn ngoan để vượt qua hoang mạc khủng khiếp này, để trái tim con kiên nhẫn chịu đựng nỗi khao khát Chúa, lạy Thiên Chúa của con!
Thêm ví dụ
Thêm