Phép dịch "quarto" thành Tiếng Việt

thứ tư, khắc, khổ bốn là các bản dịch hàng đầu của "quarto" thành Tiếng Việt.

quarto adjective noun masculine ngữ pháp

La forma ordinale del numero cardinale quattro; quello che viene dopo il terzo. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thứ tư

    adjective

    Chiedi agli studenti di pensare a cosa scriverebbero come quarto elemento del ciclo.

    Yêu cầu học sinh cân nhắc điều họ sẽ viết cho yếu tố thứ tư của chu kỳ.

  • khắc

    noun
  • khổ bốn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mười lăm phút
    • một phần tư
    • quart
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quarto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Quarto proper
+ Thêm

"Quarto" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Quarto trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "quarto" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "quarto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch