Phép dịch "quando" thành Tiếng Việt

khi nào, khi, lúc là các bản dịch hàng đầu của "quando" thành Tiếng Việt.

quando conjunction adverb ngữ pháp

Il momento in cui (relazione di coincidenza temporale). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khi nào

    noun

    Quando è tornato Tom?

    Tom về khi nào thế?

  • khi

    adverb

    Guardami quando ti parlo!

    Làm ơn nhìn mặt tôi khi nói chuyện!

  • lúc

    noun

    Bisognerebbe leggere molti libri quando si è giovani.

    Lúc còn trẻ thì bạn nên đọc nhiều sách vào.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lúc nào
    • bao giờ
    • thời gian
    • khí
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quando " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "quando" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "quando" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch