Phép dịch "quadro" thành Tiếng Việt

bảng, bức tranh, cán bộ là các bản dịch hàng đầu của "quadro" thành Tiếng Việt.

quadro adjective noun verb masculine ngữ pháp

Situazione in cui si trova qualcuno o qualcosa. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bảng

    noun

    Beh, sfortunatamente, non esistono quadri di riferimento internazionali

    Vâng, tiếc là không có bảng xếp hạng quốc tế

  • bức tranh

    noun

    Egli non ci mostrerà il quadro completo sin dal principio.

    Ngài không cho chúng ta thấy toàn bộ bức tranh ngay từ đầu.

  • cán bộ

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cảnh phông
    • hình ảnh
    • tranh
    • vuông
    • ô vuông
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quadro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "quadro" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "quadro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch