Phép dịch "proteggere" thành Tiếng Việt
bảo vệ, bảo hộ, bảo trợ là các bản dịch hàng đầu của "proteggere" thành Tiếng Việt.
proteggere
verb
ngữ pháp
-
bảo vệ
verbGli scudi in quella sezione non li proteggeranno contro la reazione termolitica.
Lớp bảo vệ ở khu vực đó không đủ để bảo vệ họ khỏi phản ứng nhiệt phân.
-
bảo hộ
verbAvevo la fortuna di essere il protetto del defunto Mr Darcy.
Tôi may mắn có được sự bảo hộ của ông Darcy quá cố.
-
bảo trợ
verbOra, Lamb mi vede come un suo protetto.
Bây giờ, Lamb xem tôi như người được bảo trợ.
-
che chở
verbCome io proteggo le mie pecore, Dio proteggerà me.
Và vì con che chở đoàn chiên của mình, Thiên Chúa sẽ che chở cho con.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " proteggere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "proteggere"
Các cụm từ tương tự như "proteggere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bảo vệ chống ghi
-
khu bảo tồn thiên nhiên
-
Tàu tuần dương bảo vệ
-
ghi chú an ninh
-
Khu bảo tồn thiên nhiên · khu bảo tồn thiên nhiên
-
được bảo vệ · được che chở
-
cấm-ghi
-
Cái nhìn được bảo vệ
Thêm ví dụ
Thêm