Phép dịch "propizio" thành Tiếng Việt

thuận lợi, thích hợp, đúng lúc là các bản dịch hàng đầu của "propizio" thành Tiếng Việt.

propizio adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thuận lợi

    La sorella aveva creato così una situazione propizia per parlare della buona notizia.

    Qua cách đó chị Nhân Chứng tạo một hoàn cảnh thuận lợi để chia sẻ tin mừng.

  • thích hợp

    adjective

    Se qualcuno volesse... questo sarebbe il momento propizio affinche'qualcuno lo elimini.

    Nếu người đã sẵn sàng, đây có thể là lúc thích hợp để người loại bỏ hắn.

  • đúng lúc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " propizio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "propizio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch