Phép dịch "propaganda" thành Tiếng Việt
sự quảng cáo, sự tuyên truyền, tuyên truyền là các bản dịch hàng đầu của "propaganda" thành Tiếng Việt.
propaganda
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
sự quảng cáo
-
sự tuyên truyền
Qual è il modo saggio di reagire alla propaganda apostata?
Phản ứng nào là khôn ngoan đối với sự tuyên truyền bội đạo?
-
tuyên truyền
attività di disseminazione di idee e informazioni con lo scopo di indurre a specifiche attitudini e azioni
E lei ha intenzione di credere alla propaganda imperialista americana?
Anh định tin tuyên truyền của đế quốc Mỹ à?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " propaganda " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "propaganda" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
công bố · quảng cáo · tuyên truyền
Thêm ví dụ
Thêm