Phép dịch "prolungamento" thành Tiếng Việt

phần kéo dài, sự kéo dài là các bản dịch hàng đầu của "prolungamento" thành Tiếng Việt.

prolungamento noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • phần kéo dài

  • sự kéo dài

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prolungamento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "prolungamento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch