Phép dịch "problema" thành Tiếng Việt
vấn đề, bài toán là các bản dịch hàng đầu của "problema" thành Tiếng Việt.
problema
noun
masculine
ngữ pháp
Una fonte di difficoltà. [..]
-
vấn đề
nounsituazione che richiede una soluzione
Se non c'è nessuna soluzione allora non c'è nessun problema.
Không tồn tại vấn đề mà không có giải pháp.
-
bài toán
nounSembra che ci sia poca gente in grado di risolvere quel problema matematico.
Dường như có vài người có thể giải bài toán.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " problema " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "problema" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bộ hướng dẫn giải quyết trục trặc bảo trì
-
Giải pháp cho Vấn đề
-
không sao
-
Bài toán bảy cây cầu Euler
-
bộ hướng dẫn giải quyết trục trặc tương hợp chương trình
-
Luồng cực đại
-
không sao
-
Bộ hướng dẫn giải quyết trục trặc phần cứng và thiết bị
Thêm ví dụ
Thêm