Phép dịch "primogenito" thành Tiếng Việt

đầu lòng là bản dịch của "primogenito" thành Tiếng Việt.

primogenito adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đầu lòng

    La presenza di Mary qui vi costera'il vostro primogenito.

    Sự xuất hiện của Mary ở đây sẽ tước đi đứa con đầu lòng của Người.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " primogenito " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "primogenito" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch