Phép dịch "porta" thành Tiếng Việt

cửa, cửa ra vào, khung thành là các bản dịch hàng đầu của "porta" thành Tiếng Việt.

porta noun verb feminine ngữ pháp

Un'apertura o un passaggio attraverso una barriera o un muro. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cửa

    noun

    Una barriera mobile che può essere aperta o chiusa per controllare l'eccesso a un edificio, una stanza, un'automobile, una regione, ecc.

    Non lascio le porte aperte perché ci sono animali nel vicinato.

    Tôi không để cửa mở vì khu xung quanh nhà tôi có rất nhiều động vật.

  • cửa ra vào

    Quindi è una finestra o è una porta?

    Vậy nó là cửa sổ hay cửa ra vào?

  • khung thành

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Cửa
    • cổng
    • của
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " porta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "porta"

Các cụm từ tương tự như "porta" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bắt đầu
  • Cảng · bến tàu · cảng · hải cảng · tiền cước · 港
  • Porto-Vecchio
  • chịu tải · mang
  • có khiếu · có khuynh hướng
  • giá trị · lưu lượng · lượng chảy · món ăn · trọng tải · tầm · tầm quan trọng
  • bế · chuyển · có · cầm lại · dẫn · dắt · gây ra · khuân vác · mang · mang lại · mang theo · mặc · vác · xách lại · đem · đem lại · đeo · đi · đưa · đưa lại · đề · đội · ẵm
  • dâng · trao · đưa
Thêm

Bản dịch "porta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch