Phép dịch "ponte" thành Tiếng Việt
cầu, boong tàu, cái cầu là các bản dịch hàng đầu của "ponte" thành Tiếng Việt.
ponte
noun
masculine
ngữ pháp
-
cầu
nounstruttura utilizzata per superare un ostacolo naturale o artificiale
Il nuovo ponte verrà completato per marzo.
Cây cầu mới sẽ được hoàn thành vào tháng ba.
-
boong tàu
Ti ricordi che sognavo di essere sul ponte della tua nave?
Anh có nhớ em đã từng mơ được lên boong tàu của anh không?
-
cái cầu
Interrompa i viaggi. E le daremo il ponte.
Dừng các chuyến công du lại rồi chúng tôi sẽ cho anh cái cầu.
-
橋
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ponte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ponte
-
Cầu
Il nuovo ponte verrà completato per marzo.
Cây cầu mới sẽ được hoàn thành vào tháng ba.
Hình ảnh có "ponte"
Các cụm từ tương tự như "ponte" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cầu Alexandre-III
-
Cầu Rialto
-
Cầu Than thở
-
Cầu di động
-
liên kết hiđrô
-
Bài toán bảy cây cầu Euler
-
Cầu Cần Thơ
-
Lỗ sâu
Thêm ví dụ
Thêm