Phép dịch "pompare" thành Tiếng Việt

bơm, thổi phồng là các bản dịch hàng đầu của "pompare" thành Tiếng Việt.

pompare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bơm

    verb

    Il cuore non sta pompando abbastanza sangue al cervello.

    Tim ông ấy không bơm đủ máu lên não.

  • thổi phồng

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pompare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pompare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pompare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch