Phép dịch "plico" thành Tiếng Việt
gói, phong bì, thư là các bản dịch hàng đầu của "plico" thành Tiếng Việt.
plico
noun
masculine
ngữ pháp
-
gói
nounEka. Prepara un plico per i Goto.
Eka, chuẩn bị gói đồ cho Goto đi.
-
phong bì
Ce l'ha fatta a uscire da lì con quel plico.
Và hắn định rời khỏi đó với chiếc phong bì.
-
thư
noun adjective adverb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plico " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "plico"
Thêm ví dụ
Thêm