Phép dịch "pianta" thành Tiếng Việt
thực vật, cây, bình đồ là các bản dịch hàng đầu của "pianta" thành Tiếng Việt.
pianta
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Disegno della vista dall'alto o della sezione orizzontale di una costruzione o dei suoi singoli ambienti interni. [..]
-
thực vật
nounPer cui questa è una pianta che imita la prima pianta.
Loài thực vật này đang bắt chước loài thực vật đầu tiên.
-
cây
nounUn tipo di pianta così non l'ho mai visto fino ad ora.
Loại cây này từ trước đến nay tôi chưa từng thấy.
-
bình đồ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sơ đồ
- đồ án
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pianta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pianta"
Các cụm từ tương tự như "pianta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trepadeira
-
Thực vật thủy sinh
-
Cây hàng năm
-
Cỏ
-
Thực vật
-
Cây cảnh
-
Người giàu cũng khóc
-
Cây chè
Thêm ví dụ
Thêm