Phép dịch "pianeggiante" thành Tiếng Việt
dẹt là bản dịch của "pianeggiante" thành Tiếng Việt.
pianeggiante
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
dẹt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pianeggiante " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm