Phép dịch "pianeggiante" thành Tiếng Việt

dẹt là bản dịch của "pianeggiante" thành Tiếng Việt.

pianeggiante adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dẹt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pianeggiante " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pianeggiante" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch