Phép dịch "piacere" thành Tiếng Việt
niềm vui thích, làm ơn, thích là các bản dịch hàng đầu của "piacere" thành Tiếng Việt.
piacere
verb
noun
interjection
masculine
ngữ pháp
Avere lo stesso gusto di qualcun'altro. [..]
-
niềm vui thích
nounIl malvagio non sa cosa siano questi piaceri.
Kẻ ác chẳng biết đến những niềm vui thích như thế.
-
làm ơn
Abbassa il volume, per piacere.
Làm ơn, vặn nhỏ loa xuống.
-
thích
verb nounAd alcune persone non piacciono le anguille perché assomigliano a serpenti.
Một số người không thích lươn vì trông bọn nó giống rắn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự che chở
- sự giúp đỡ
- thích thú
- xin
- ý muốn
- ý thích
- điều thích thú
- điều vui thú
- ưa
- luyến
- niềm vui
- rất vui được gặp bạn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " piacere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "piacere"
Các cụm từ tương tự như "piacere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
anh thích em · em thích anh
-
làm vui lòng
-
không có chi · không có gì · không dám · không sao đâu · đừng ngại
-
sẵn lòng · sẵn sàng · vui lòng
-
anh thích em · em thích anh
-
anh thích em · em thích anh
-
làm ơn · xin
Thêm ví dụ
Thêm