Phép dịch "pesce spada" thành Tiếng Việt
cá kiếm, cá maclin, như marline là các bản dịch hàng đầu của "pesce spada" thành Tiếng Việt.
pesce spada
noun
masculine
ngữ pháp
-
cá kiếm
nounSto parlando di tonni, pesci spada e squali.
Đây là những con cá ngừ, cá kiếm và những con cá mập.
-
cá maclin
-
như marline
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pesce spada " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pesce spada"
Thêm ví dụ
Thêm