Phép dịch "pertinente" thành Tiếng Việt
thích đáng, xác đáng, đúng chỗ là các bản dịch hàng đầu của "pertinente" thành Tiếng Việt.
pertinente
adjective
masculine
ngữ pháp
Direttamente correlato, collegato, o pertinente ad un argomento.
-
thích đáng
È pertinente chiedere perché mi si offre questa missione?
Có thích đáng không nếu tôi hỏi tại sao tôi lại được giao nhiệm vụ này?
-
xác đáng
-
đúng chỗ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pertinente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm